Pháp lý
Quy chế hoạt động sàn
Toàn bộ quy trình vận hành: đăng ký, đăng đơn, khớp lệnh, xử lý vi phạm.
Phiên bản 1 · Cập nhật lần cuối 13/8/2026
1. Mô hình sàn P2P
Chợ Bạc P2P vận hành theo mô hình sàn giao dịch ngang hàng (peer-to-peer): người dùng tự đăng nhu cầu mua/bán bạc vật chất, nền tảng cung cấp công cụ khớp lệnh, quản lý điểm bảo chứng, điểm uy tín và xử lý khiếu nại theo quy chế thống nhất.
2. Đối tượng tham gia
Cá nhân từ đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, đăng ký tài khoản hợp lệ và hoàn tất xác minh danh tính (KYC) theo yêu cầu của nền tảng.
3. Quy trình đăng ký/KYC
Người dùng đăng ký bằng số điện thoại hoặc email, sau đó nộp hồ sơ KYC gồm thông tin cá nhân, ảnh CCCD hai mặt và ảnh selfie. Hồ sơ được đội ngũ quản trị xét duyệt trong vòng 24 giờ làm việc. Sau khi được duyệt lần đầu, tài khoản được tặng điểm bảo chứng khởi đầu theo Chính sách điểm bảo chứng giao dịch.
4. Quy trình đăng đơn
Người dùng đã KYC hợp lệ và có đủ điểm bảo chứng khả dụng có thể đăng đơn mua hoặc bán, khai báo đầy đủ: thương hiệu, loại bạc, số lượng, giá, vị trí giao dịch, ghi chú. Hệ thống tự động tính và khoá số điểm bảo chứng tương ứng. Số lượng sản phẩm bắt buộc là số nguyên dương (ví dụ 1, 2, 3 — không nhận 1,1 hoặc 1,5), áp dụng cho cả đơn mua/bán, đơn giao ngay/cọc trả chậm và khi sửa đơn; hệ thống từ chối cả ở giao diện lẫn máy chủ nếu nhập số lượng không hợp lệ. Riêng khối lượng mỗi sản phẩm khi chọn quy cách "Khác" vẫn được phép nhập số lẻ (gram).
5. Quy trình khớp đơn — mua ngay/bán ngay
Người dùng khác có thể bấm "Bán ngay" trên một đơn mua, hoặc "Mua ngay" trên một đơn bán, đang mở. Nếu người khớp đủ điều kiện (đã KYC được duyệt, đủ điểm bảo chứng khả dụng, đơn vẫn đang mở/chưa hết hạn, không phải chủ đơn), hệ thống xác nhận khớp NGAY LẬP TỨC — không cần người tạo đơn xác nhận lại. Đơn chuyển trạng thái đã khớp chính thức, điểm bảo chứng của người khớp được khoá, và thông tin liên hệ hai bên được hiển thị cho nhau ngay lúc đó. Nếu nhiều người cùng bấm nút khớp trên cùng 1 đơn, chỉ người đầu tiên khớp thành công; những người sau nhận thông báo đơn đã được khớp bởi người khác.
6. Quy trình giao dịch ngoài nền tảng
Sau khi khớp, hai bên tự liên hệ, thoả thuận địa điểm/thời gian giao nhận và tự thực hiện thanh toán. Toàn bộ hoạt động này nằm ngoài phạm vi vận hành trực tiếp của nền tảng.
7. Quy trình xác nhận hoàn tất
Sau khi hoàn tất giao nhận, mỗi bên xác nhận hoàn tất trên hệ thống. Khi cả hai đã xác nhận, hệ thống chốt phí dịch vụ, hoàn điểm bảo chứng còn lại và cộng điểm uy tín cho cả hai bên.
8. Quy trình huỷ đơn
Áp dụng theo Chính sách huỷ đơn đặt hàng, phân biệt rõ giữa huỷ trước khi khớp (miễn phí) và huỷ sau khi khớp (có thể phát sinh phí/phạt tuỳ theo đồng thuận hay đơn phương).
9. Quy trình xử lý điểm
Mọi biến động điểm bảo chứng (khoá, hoàn, thu phí, phạt, bồi hoàn) đều được ghi nhận thành từng dòng giao dịch điểm minh bạch, người dùng có thể tra cứu đầy đủ lịch sử tại mục Điểm bảo chứng giao dịch.
10. Quy trình xử lý vi phạm
Các hành vi vi phạm bao gồm nhưng không giới hạn: giả mạo giấy tờ, tạo tài khoản ảo, thao túng giá, lạm dụng cơ chế đặt/huỷ đơn, gian lận điểm danh/giới thiệu bạn bè, có hành vi lừa đảo đối tác. Tuỳ mức độ, nền tảng áp dụng các hình thức xử lý: cảnh cáo, phạt điểm, hạn chế tính năng (ví dụ hạn chế tạo đơn mới), khoá tài khoản tạm thời hoặc vĩnh viễn.
11. Quy trình giải quyết tranh chấp
Thực hiện theo Chính sách giải quyết tranh chấp, đảm bảo các bên đều có cơ hội cung cấp bằng chứng trước khi ra quyết định.
12. Quyền và trách nhiệm của nền tảng
Nền tảng có quyền xây dựng, điều chỉnh quy chế, công thức phí/phạt điểm; có trách nhiệm vận hành hệ thống ổn định, minh bạch, xử lý khiếu nại theo đúng quy trình đã công bố. Nền tảng không chịu trách nhiệm thay cho các bên tự giao dịch ngoài quy trình đã khớp.
13. Quyền và trách nhiệm của người mua/người bán
Người dùng có quyền sử dụng đầy đủ công cụ của nền tảng, có trách nhiệm khai báo trung thực, tuân thủ quy chế và tự chịu trách nhiệm về quyết định giao dịch của mình.
14. Cơ chế báo cáo vi phạm
Người dùng có thể báo cáo đơn hàng hoặc đối tác vi phạm thông qua chức năng "Báo cáo / Khiếu nại" trên từng đơn hàng.
15. Cơ chế lưu vết/audit
Mọi thao tác quan trọng của hệ thống và quản trị viên đều được ghi log phục vụ minh bạch, đối soát và điều tra khi cần thiết.
16. Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng
Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng của mỗi tài khoản được tính theo công thức:
Tỷ lệ hoàn thành = Số đơn đã hoàn tất ÷ (Số đơn đã hoàn tất + Số đơn huỷ có lỗi rõ ràng của chính tài khoản đó) × 100%
CHỈ 2 nhóm sau được tính vào công thức trên:
- Đơn đã hoàn tất (cả hai bên đã xác nhận xong giao dịch).
- Đơn bị huỷ mà chính tài khoản đó được xác định có lỗi — do tự nhận lỗi (huỷ đơn phương sau khi khớp) hoặc do admin kết luận có lỗi qua xử lý tranh chấp.
KHÔNG được tính vào tỷ lệ hoàn thành (loại khỏi cả tử số lẫn mẫu số):
- Đơn huỷ theo thoả thuận đồng thuận hai bên — không bên nào có lỗi.
- Đơn hết hạn trước khi khớp (chưa phát sinh giao dịch thật).
- Đơn huỷ mà admin kết luận không xác định được lỗi của ai, hoặc dữ liệu không đủ căn cứ.
- Đơn đang mở/đang giao dịch/đang tranh chấp — chưa có kết quả cuối cùng.
- Đơn chưa từng được khớp (huỷ trước khi có người mua/bán khớp).
Quan trọng: lỗi của một bên trong một đơn giao dịch chỉ ảnh hưởng tỷ lệ hoàn thành của chính bên đó — không bao giờ làm giảm tỷ lệ hoàn thành của bên còn lại (bên bị hại/không có lỗi). Tài khoản chưa có đơn nào đã hoàn tất hoặc bị huỷ có lỗi (mẫu số bằng 0) được hiển thị "Chưa có dữ liệu" hoặc mặc định 100%, KHÔNG hiển thị 0% gây hiểu lầm. Công thức này áp dụng thống nhất tại mọi nơi hiển thị tỷ lệ hoàn thành trên nền tảng: trang cá nhân, hồ sơ công khai, thẻ đơn hàng, trang quản trị.